epilepsy

/'epilepsi/
Học thuật
Thân thiện
epilepsy

A person with epilepsy wears a medical alert bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh động kinh: Một rối loạn thần kinh mãn tính của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi các cơn co giật lặp đi lặp lại có thể kèm theo mất ý thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was diagnosed with epilepsy as a child. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh động kinh từ khi còn nhỏ.)
    • Modern medication can help control epilepsy effectively. (Thuốc hiện đại có thể giúp kiểm soát bệnh động kinh một cách hiệu quả.)
    • The doctor explained the different types of epilepsy. (Bác sĩ giải thích về các loại bệnh động kinh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have epilepsy": mắc bệnh động kinh.

    • It is important for people who have epilepsy to follow their treatment plan. (Điều quan trọng đối với những người mắc bệnh động kinh phải tuân theo kế hoạch điều trị của họ.)
  • "epilepsy seizure" / "epileptic seizure": cơn động kinh.

    • She knows what to do if someone has an epilepsy seizure. ( ấy biết phải làm gì nếu ai đó lên cơn động kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Epileptic (adj): (thuộc về) bệnh động kinh.

    • He has an epileptic condition. (Anh ấy một tình trạng động kinh.)
  • Epileptic (n): người mắc bệnh động kinh.

    • Support groups can be very helpful for epileptics. (Các nhóm hỗ trợ có thể rất hữu ích cho người mắc bệnh động kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Seizure disorder: rối loạn co giật (thuật ngữ y khoa mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "epilepsy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epilepsy".

epilepsy

A person with epilepsy wears a medical alert bracelet.

danh từ
  1. (y học) động kinh

Từ chứa "epilepsy"