epilithic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mọc trên đá: Chỉ sinh vật (thường là thực vật như rêu, địa y, tảo) sống và phát triển trên bề mặt của đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The epilithic lichens add color to the rocky cliff. (Những địa y mọc trên đá thêm màu sắc cho vách đá.)
- Scientists studied the epilithic algae in the river. (Các nhà khoa học nghiên cứu tảo mọc trên đá trong dòng sông.)
- This epilithic moss is common in mountainous regions. (Loại rêu mọc trên đá này phổ biến ở các vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh thái học: "Epilithic" thường được dùng trong sinh thái học và thực vật học để mô tả một dạng sống cụ thể của sinh vật, phân biệt với các dạng sống khác như sống trong đất (terrestrial) hay sống dưới nước (aquatic).
- The epilithic community on these coastal rocks is very diverse. (Quần xã sinh vật mọc trên đá ở những tảng đá ven biển này rất đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilith (danh từ): Sinh vật mọc trên đá.
- Lichens are common epiliths. (Địa y là những sinh vật mọc trên đá phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Saxicolous (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sinh vật sống trên hoặc giữa các tảng đá.
- Lithophytic (tính từ): Chỉ thực vật mọc trên đá.
Từ trái nghĩa
- Endolithic (tính từ): Sống bên trong đá.
- Terricolous (tính từ): Sống trên đất.