epiphany

/i'pifəni/
Học thuật
Thân thiện
epiphany

The family celebrates Epiphany with a special cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiện ra, sự lộ : Khoảnh khắc bất ngờ một sự thật, chân lý, hoặc ý nghĩa quan trọng trở nên rõ ràng được hiểu ra một cách sâu sắc.
    • Sự hiển linh: Trong tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, chỉ sự xuất hiện hoặc biểu lộ của một thực thể thần thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of research, she had an epiphany about the solution to the problem. (Sau nhiều năm nghiên cứu, ấy đã một khoảnh khắc giác ngộ về giải pháp cho vấn đề.)
    • The novel describes the character's sudden epiphany about the meaning of life. (Cuốn tiểu thuyết mô tả khoảnh khắc bừng sáng của nhân vật về ý nghĩa cuộc sống.)
    • The feast celebrates the Epiphany of Jesus to the Magi. (Ngày lễ kỷ niệm sự hiển linh của Chúa Giê-su trước các nhà thông thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an epiphany": Trải nghiệm một khoảnh khắc giác ngộ hoặc hiểu ra điều đó quan trọng một cách đột ngột rõ ràng.

    • While taking a shower, he had an epiphany about how to structure his essay. (Khi đang tắm, anh ấy bỗng thấu hiểu ra cách sắp xếp bài luận của mình.)
  • "A moment of epiphany": Một khoảnh khắc cụ thể của sự giác ngộ.

    • Her conversation with the old man led to a moment of epiphany. (Cuộc trò chuyện với ông lão đã dẫn đến một khoảnh khắc bừng tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphanic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một sự giác ngộ đột ngột.
    • It was an epiphanic experience that changed his worldview. (Đó một trải nghiệm giác ngộ đã thay đổi thế giới quan của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Revelation: Sự tiết lộ, sự khám phá ra (một chân lý).
  • Realization: Sự nhận ra, sự thấu hiểu.
  • Insight: Sự thấu thị, sự hiểu biết sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • A flash of insight: Một tia chớp của sự thấu hiểu (nhấn mạnh tính bất ngờ nhanh chóng, tương tự 'epiphany').
    • The answer came to her in a flash of insight. (Câu trả lời đến với ấy trong một tia chớp thấu hiểu.)
epiphany

The family celebrates Epiphany with a special cake.

danh từ
  1. (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
  2. sự hiện ra (của một siêu nhân)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "epiphany"