epiphany

/i'pifəni/
danh từ
  1. (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
  2. sự hiện ra (của một siêu nhân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "epiphany"

epiphany
The family celebrates Epiphany with a special cake.