epiphenomena

/,epifi'nɔminən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng phụ, hiện tượng kèm theo: Một hiện tượng thứ cấp, không phải nguyên nhân hay bản chất cốt lõi, chỉ kết quả hoặc biểu hiện đi kèm của một quá trình hay hiện tượng chính khác. thường được coi không tác động nhân quả quan trọng đến quá trình chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some philosophers argue that consciousness is merely an epiphenomenon of brain processes. (Một số nhà triết học cho rằng ý thức chỉ một hiện tượng phụ của các quá trình não bộ.)
    • The fever was considered an epiphenomenon of the underlying infection. (Cơn sốt được coi một hiện tượng kèm theo của tình trạng nhiễm trùng tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm thức: Thường dùng để chỉ trạng thái ý thức như một sản phẩm phụ của hoạt động vật của não, không khả năng gây ra các thay đổi vật chất.

    • The theory of epiphenomenalism holds that mental events are epiphenomena. (Thuyết hiện tượng phụ cho rằng các sự kiện tinh thần những hiện tượng phụ.)
  • Trong nghiên cứu khoa học xã hội: Chỉ các kết quả hoặc biểu hiện thứ cấp, không phải động lực trung tâm của một xu hướng xã hội.

    • The political unrest was an epiphenomenon of the deeper economic crisis. (Sự bất ổn chính trị một hiện tượng phụ của cuộc khủng hoảng kinh tế sâu sắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphenomenal (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của một hiện tượng phụ.

    • He argued for an epiphenomenal view of the mind. (Ông ấy tranh luận cho một quan điểm coi tâm trí hiện tượng phụ.)
  • Epiphenomenalism (danh từ): học thuyết triết học cho rằng các hiện tượng tinh thần (ý thức, cảm giác) những hiện tượng phụ của các quá trình vật chất không tác động nhân quả trở lại.

Từ đồng nghĩa
  • By-product: sản phẩm phụ.
  • Secondary phenomenon: hiện tượng thứ cấp.
  • Accompanying symptom: triệu chứng đi kèm (trong y học).
Lưu ý
  • Dạng số nhiều: Từ này dạng số nhiều bất quy tắc epiphenomena. Dạng số ít epiphenomenon.
  • Ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như triết học, y học, tâm lý học xã hội học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ, số nhiều epiphenomena
  1. (y học); (triết học) hiện tượng phụ