epiphyllous
/,epi'filəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trên lá: Mô tả một sinh vật, thường là thực vật (như rêu, địa y, tảo, hoặc một số loài thực vật có hoa ký sinh), sinh trưởng và phát triển trên bề mặt của lá cây khác mà không lấy chất dinh dưỡng trực tiếp từ lá đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some orchids are epiphyllous plants, growing on the surface of tree leaves. (Một số loài lan là thực vật sống trên lá, mọc trên bề mặt lá cây.)
- The scientist discovered an epiphyllous lichen on the old leaf. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một địa y sống trên lá chiếc lá già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh thái học: Dùng để phân loại và mô tả mối quan hệ cộng sinh hoặc hội sinh giữa các sinh vật, trong đó sinh vật "epiphyllous" sử dụng lá cây chủ chủ yếu như một giá thể để bám và nhận ánh sáng, độ ẩm.
- The epiphyllous community on these leaves includes algae and tiny mosses. (Quần xã sinh vật sống trên lá này bao gồm tảo và các loài rêu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Epiphyte (n): Thực vật biểu sinh (sống trên cây khác).
- Epiphytic (adj): Thuộc về thực vật biểu sinh (sống trên cây khác).
- Epiphytically (adv): Một cách biểu sinh.
Từ đồng nghĩa
- Phyllophilous: (ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự, chỉ sinh vật ưa sống trên lá.
- Leaf-dwelling: (cách diễn đạt thông thường) Sinh sống trên lá.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong thực vật học và sinh thái học. Nó khác với epiphytic (sống trên cây) ở đối tượng giá thể cụ thể là lá (phyllous).
tính từ
- (thực vật học) sống trên lá