epiphytotic

Học thuật
Thân thiện
epiphytotic

An epiphytotic disease has affected many potato plants in this region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bệnh dịch thực vật: Mô tả tình trạng bệnh thực vật xảy ra với quy mô lớn, lây lan nhanh ảnh hưởng đến nhiều cây cùng loài trong một khu vực rộng, tương tự như dịch bệnhđộng vật con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmers were concerned about the epiphytotic outbreak in the rice fields. (Những người nông dân lo ngại về sự bùng phát dịch bệnh thực vật trên các cánh đồng lúa.)
    • An epiphytotic condition can devastate an entire crop in a single season. (Một tình trạng dịch bệnh thực vật có thể tàn phá toàn bộ vụ mùa chỉ trong một mùa vụ.)
    • Researchers are studying the factors that lead to epiphytotic events. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố dẫn đến các sự kiện dịch bệnh thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epiphytotic" as a noun (technical use): Trong văn bản kỹ thuật chuyên ngành bệnh học thực vật, từ này đôi khi được dùng như một danh từ để chỉ chính đợt dịch bệnh.
    • The potato famine was caused by a severe epiphytotic. (Nạn đói khoai tây được gây ra bởi một đợt dịch bệnh thực vật nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphytology (n): Dịch tễ học thực vật, chuyên ngành nghiên cứu về sự xuất hiện, phân bố kiểm soát các bệnh thực vật, bao gồm cả các đợt epiphytotic.
  • Epiphyte (n): Thực vật biểu sinh (cây sống bám trên cây khác nhưng không ký sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Plant epidemic: Dịch bệnh thực vật (cụm từ giải thích nghĩa rõ ràng hơn).
  • Widespread plant disease: Bệnh thực vật lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

epiphytotic

An epiphytotic disease has affected many potato plants in this region.

Adjective
  1. thuộc bệnh dịch thực vật

Từ tương tự