epispastic
/,epi'spæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm giộp da: Thuộc về y học, dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân có tác dụng gây ra sự hình thành mụn nước hoặc vết phồng rộp trên da.
Danh từ:
- Thuốc giộp da: Trong y học, chỉ một loại thuốc hoặc chất được sử dụng với mục đích cố ý gây ra vết phồng rộp trên da, thường cho các mục đích trị liệu trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ancient physician described an epispastic plaster. (Vị thầy thuốc cổ đại mô tả một loại cao dán làm giộp da.)
- Cantharides have an epispastic effect. (Loài bọ cánh cứng phồng rộp có tác dụng làm giộp da.)
Danh từ:
- They applied an epispastic to draw out the humors. (Họ đã đắp một loại thuốc giộp da để rút các dịch thể ra.)
- This epispastic is made from a specific beetle. (Loại thuốc giộp da này được chế từ một loài bọ cánh cứng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"epispastic treatment": phương pháp điều trị bằng cách gây giộp da.
- Epispastic treatment was once common for various ailments. (Phương pháp điều trị bằng cách gây giộp da từng phổ biến cho nhiều loại bệnh tật.)
"epispastic agent": tác nhân gây giộp da.
- Mustard was historically used as an epispastic agent. (Mù tạt từng được sử dụng trong lịch sử như một tác nhân gây giộp da.)
Biến thể và từ gần giống
- Vesicant (n/tính từ): (thuốc) làm phồng da, gây bỏng rộp. Đây là một thuật ngữ y học hiện đại hơn với nghĩa tương tự.
- Blistering (tính từ): làm phồng rộp, gây bỏng giộp.
Từ đồng nghĩa
- Vesicatory (tính từ/danh từ): có tác dụng làm phồng rộp; thuốc làm phồng da.
- Pustulant (tính từ/danh từ): làm mưng mủ; chất gây mưng mủ (nghĩa hẹp hơn, thường liên quan đến mụn mủ).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Epispastic" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử y khoa hoặc mô tả các phương pháp trị liệu cổ điển. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ y học hiện đại thông dụng.
tính từ
- (y học) làm giộp da
danh từ
- (y học) thuốc giộp da