epispastic

/,epi'spæstik/
Học thuật
Thân thiện
epispastic

An epispastic ointment is applied to the patient's back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm giộp da: Thuộc về y học, dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân tác dụng gây ra sự hình thành mụn nước hoặc vết phồng rộp trên da.
  2. Danh từ:

    • Thuốc giộp da: Trong y học, chỉ một loại thuốc hoặc chất được sử dụng với mục đích cố ý gây ra vết phồng rộp trên da, thường cho các mục đích trị liệu trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ancient physician described an epispastic plaster. (Vị thầy thuốc cổ đại mô tả một loại cao dán làm giộp da.)
    • Cantharides have an epispastic effect. (Loài bọ cánh cứng phồng rộp tác dụng làm giộp da.)
  • Danh từ:

    • They applied an epispastic to draw out the humors. (Họ đã đắp một loại thuốc giộp da để rút các dịch thể ra.)
    • This epispastic is made from a specific beetle. (Loại thuốc giộp da này được chế từ một loài bọ cánh cứng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epispastic treatment": phương pháp điều trị bằng cách gây giộp da.

    • Epispastic treatment was once common for various ailments. (Phương pháp điều trị bằng cách gây giộp da từng phổ biến cho nhiều loại bệnh tật.)
  • "epispastic agent": tác nhân gây giộp da.

    • Mustard was historically used as an epispastic agent. ( tạt từng được sử dụng trong lịch sử như một tác nhân gây giộp da.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesicant (n/tính từ): (thuốc) làm phồng da, gây bỏng rộp. Đây một thuật ngữ y học hiện đại hơn với nghĩa tương tự.
  • Blistering (tính từ): làm phồng rộp, gây bỏng giộp.
Từ đồng nghĩa
  • Vesicatory (tính từ/danh từ): tác dụng làm phồng rộp; thuốc làm phồng da.
  • Pustulant (tính từ/danh từ): làm mưng mủ; chất gây mưng mủ (nghĩa hẹp hơn, thường liên quan đến mụn mủ).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Epispastic" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử y khoa hoặc mô tả các phương pháp trị liệu cổ điển. ít phổ biến trong ngôn ngữ y học hiện đại thông dụng.
epispastic

An epispastic ointment is applied to the patient's back.

tính từ
  1. (y học) làm giộp da
danh từ
  1. (y học) thuốc giộp da