epistemic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhận thức luận: Liên quan đến lý thuyết về tri thức, nghiên cứu về nguồn gốc, bản chất, phạm vi và tính hợp lệ của tri thức.
- Liên quan đến tri thức hoặc sự nhận biết: Chỉ những khía cạnh liên quan đến việc biết, tin tưởng hoặc hiểu biết về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher raised an epistemic question about how we can be certain of anything. (Nhà triết học đã đặt ra một câu hỏi thuộc về nhận thức luận về việc làm thế nào chúng ta có thể chắc chắn về bất cứ điều gì.)
- Her research focuses on the epistemic foundations of scientific methods. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào nền tảng nhận thức luận của các phương pháp khoa học.)
- There is an epistemic gap between what we observe and what we can truly know. (Có một khoảng cách về tri thức giữa những gì chúng ta quan sát và những gì chúng ta thực sự có thể biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epistemic modality": Tính tình thái nhận thức. Đây là một khái niệm trong ngôn ngữ học và triết học, chỉ cách người nói thể hiện mức độ chắc chắn hoặc nguồn tri thức của mình về một tuyên bố.
- Words like "might", "must", and "probably" express epistemic modality. (Các từ như "có thể", "ắt hẳn", và "có lẽ" thể hiện tính tình thái nhận thức.)
"Epistemic virtue": Đức tính nhận thức. Chỉ những thói quen tinh thần hoặc phẩm chất trí tuệ (như tính cẩn trọng, tính cởi mở) dẫn đến việc hình thành niềm tin đúng đắn và có căn cứ.
- Intellectual humility is considered a key epistemic virtue. (Tính khiêm tốn trí tuệ được coi là một đức tính nhận thức then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
Epistemology (Danh từ): Nhận thức luận. Ngành nghiên cứu triết học về tri thức.
- He is writing his thesis on epistemology. (Anh ấy đang viết luận văn về nhận thức luận.)
Epistemically (Phó từ): Một cách liên quan đến tri thức hoặc nhận thức luận.
- The two theories are epistemically distinct. (Hai lý thuyết này khác biệt về mặt nhận thức luận.)
Từ đồng nghĩa
- Cognitive: Thuộc về nhận thức, tư duy (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lý thuyết về tri thức).
- Gnoseological: Thuộc về nhận thức luận (từ đồng nghĩa học thuật, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "epistemic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "epistemic")
Adjective
- thuộc, liên quan tới nhận thức luận