epistolarian

/i,pistə'leəriən/
Học thuật
Thân thiện
epistolarian

An epistolarian writes a long letter by candlelight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người viết thư thể thư (trong văn học): Một tác giả chuyên viết hoặc nổi tiếng với các tác phẩm văn học dưới hình thức thư từ (thư thể - epistolary form), chẳng hạn như tiểu thuyết dưới dạng các bức thư trao đổi.
  2. Tính từ:

    • Hay biết thư, thuộc về thư từ: tính chất liên quan đến việc viết thư hoặc phong cách thư từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Samuel Richardson is considered a master epistolarian for his novel "Pamela". (Samuel Richardson được coi một bậc thầy viết thư thể thư với tiểu thuyết "Pamela" của ông.)
    • The conference featured several modern epistolarians who write novels entirely in email format. (Hội nghị sự tham gia của một số tác giả viết thư thể thư hiện đại, những người viết tiểu thuyết hoàn toàn dưới dạng email.)
  • Tính từ:

    • Her epistolarian style made the novel feel intimate and personal. (Phong cách thư từ của ấy khiến cuốn tiểu thuyết cảm giác thân mật cá nhân.)
    • He has an epistolarian talent for capturing emotions in written correspondence. (Anh ấy tài năng viết thư trong việc nắm bắt cảm xúc qua thư từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích phê bình văn học để chỉ một tác giả hoặc một tác phẩm đặc trưng bởi hình thức thư từ.
    • The study focuses on the techniques of the 18th-century epistolarians. (Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật của các tác giả viết thư thể thưthế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Epistolary (tính từ): (thuộc về) thư từ, dưới dạng thư. Đây từ phổ biến hơn.
    • An epistolary novel (Một cuốn tiểu thuyết dạng thư).
  • Epistle (danh từ): thư, đặc biệt thư trang trọng hoặc mang tính giáo huấn (thường dùng trong văn chương hoặc Kinh thánh).
  • Correspondent (danh từ): người viết thư, người trao đổi thư từ (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Letter writer (người viết thư), Correspondent (người trao đổi thư từ - trong ngữ cảnh chung).
  • Tính từ: Epistolary (thuộc về thư từ).
Lưu ý
  • "Epistolarian" một từ chuyên môn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến thường được dùng hơn "epistolary" (tính từ).
  • Từ này kết hợp gốc "epistle" (thư) với hậu tố "-arian" chỉ người theo hoặc chuyên về một lĩnh vực nào đó.
epistolarian

An epistolarian writes a long letter by candlelight.

tính từ
  1. hay biết thư
danh từ
  1. người viết thơ thể thư (trong văn học)