epistoler

/i'pistələ/
Học thuật
Thân thiện
epistoler

An epistoler reads the scripture during a church service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đọc thư sứ đồ: Trong nghi lễ của một số nhà thờ Kitô giáo, đây người nhiệm vụ đọc to một đoạn từ Thư Tín (thường thư của các Sứ đồ như Phaolô, Phêrô, Gioan...) trong phần Phụng vụ Lời Chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest asked the epistoler to read from the First Letter to the Corinthians. (Vị linh mục yêu cầu người đọc thư sứ đồ đọc đoạn trích từ Thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô.)
    • During the service, the epistoler stood at the lectern and read the appointed passage. (Trong buổi lễ, người đọc thư sứ đồ đứngbục giảng đọc đoạn văn đã được chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò phụng vụ: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phụng vụ, nghi lễ của các giáo hội, đặc biệt Anh giáo, Công giáo Chính thống giáo. chỉ một chức năng cụ thể trong buổi lễ, khác với người đọc sách (lector) hoặc người công bố Tin Mừng (gospeller).
Biến thể từ gần giống
  • Epistolary (adj): thuộc về thư tín, dạng thức thư từ.
    • The novel is written in an epistolary style. (Cuốn tiểu thuyết được viết theo phong cách thư tín.)
  • Epistle (n): thư tín, đặc biệt chỉ các thư trong Tân Ước.
    • Paul's Epistle to the Romans is a foundational text. (Thư của Phaolô gửi tín hữu Rôma một văn bản nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reader (trong ngữ cảnh phụng vụ): người đọc sách.
  • Lector (danh từ chuyên môn): người đọc trong nghi lễ.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại ngoài bối cảnh tôn giáo, phụng vụ. bắt nguồn từ từ "epistle" (thư) với hậu tố "-er" chỉ người thực hiện hành động.
epistoler

An epistoler reads the scripture during a church service.

danh từ
  1. (tôn giáo) người đọc thư sứ đồ

Từ gần giống