epithelial
/,epi'θ:ljəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) biểu mô: Mô tả những gì liên quan đến hoặc cấu tạo nên lớp biểu mô, là lớp tế bào phủ bề mặt bên ngoài cơ thể (như da) và lót các khoang, ống bên trong cơ thể (như đường tiêu hóa, mạch máu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy confirmed it was an epithelial tumor. (Sinh thiết xác nhận đó là một khối u biểu mô.)
- This layer serves as an epithelial barrier against infection. (Lớp này đóng vai trò như một hàng rào biểu mô chống lại nhiễm trùng.)
- Damage to the epithelial lining of the intestine can cause problems. (Tổn thương lớp lót biểu mô của ruột có thể gây ra vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epithelial-to-mesenchymal transition (EMT)": Quá trình chuyển tiếp biểu mô - trung mô.
- EMT is a crucial process in embryonic development and cancer metastasis. (EMT là một quá trình quan trọng trong phát triển phôi thai và di căn ung thư.)
"Epithelial dysplasia": Loạn sản biểu mô.
- The pathologist noted signs of epithelial dysplasia in the sample. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận các dấu hiệu loạn sản biểu mô trong mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
Epithelium (danh từ): Biểu mô.
- The epithelium of the skin is called the epidermis. (Biểu mô của da được gọi là thượng bì.)
Epithelioid (tính từ): Dạng biểu mô.
- The cells had an epithelioid appearance under the microscope. (Các tế bào có hình thái dạng biểu mô dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Cuticular (thuộc biểu bì): Thường dùng cho lớp ngoài cùng của thực vật hoặc một số động vật không xương sống.
- Tegumentary (thuộc vỏ bọc): Liên quan đến lớp phủ bên ngoài, nhưng rộng hơn và ít chuyên môn hơn "epithelial".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với tính từ "epithelial".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epithelial".
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) biểu mô