epitheliod
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (sinh vật học, y học):
- Giống như biểu mô: Mô tả các tế bào hoặc mô có hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như tế bào biểu mô (lớp tế bào phủ bề mặt cơ thể và các cơ quan). Từ này thường được dùng để mô tả các tế bào không phải biểu mô nhưng có hình thái giống biểu mô, chẳng hạn như trong một số loại u.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pathologist identified epitheliod cells in the tissue sample. (Nhà nghiên cứu bệnh học đã xác định các tế bào dạng biểu mô trong mẫu mô.)
- Epitheliod granuloma is a characteristic feature of certain diseases. (U hạt dạng biểu mô là một đặc điểm đặc trưng của một số bệnh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Epitheliod cell": Tế bào dạng biểu mô. Đây là thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong giải phẫu bệnh.
- The tumor was composed of spindle cells and epitheliod cells. (Khối u được cấu tạo từ các tế bào hình thoi và tế bào dạng biểu mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Epithelium (danh từ): Biểu mô. Lớp tế bào phủ bề mặt hoặc lót bên trong các cơ quan và khoang cơ thể.
- The epithelium of the skin protects the body from external damage. (Biểu mô da bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương bên ngoài.)
- Epithelial (tính từ): (Thuộc về) biểu mô.
- Epithelial tissue lines the digestive tract. (Mô biểu mô lót ống tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Epithelial-like: Giống biểu mô (cách diễn đạt mô tả gần nghĩa).
Adjective
- (sinh vật học) giống như biểu mô