epithelium

/,epi'θ:ljəm/
Học thuật
Thân thiện
epithelium

A diagram shows the epithelium lining the inside of a human cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu mô: một loại bao phủ bề mặt ngoài của cơ thể, lót các khoang bên trong các cơ quan rỗng, đồng thời tạo thành các tuyến. chức năng bảo vệ, hấp thu, bài tiết cảm giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The epithelium of the skin protects us from the environment. (Biểu mô của da bảo vệ chúng ta khỏi môi trường.)
    • Damage to the intestinal epithelium can cause health problems. (Tổn thương biểu mô ruột có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
    • The respiratory tract is lined with a special type of epithelium. (Đường hô hấp được lót bằng một loại biểu mô đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stratified epithelium": Biểu mô tầng (nhiều lớp tế bào).
    • The skin has a stratified squamous epithelium for extra protection. (Da biểu mô vảy tầng để bảo vệ thêm.)
  • "Simple epithelium": Biểu mô đơn (một lớp tế bào).
    • The alveoli in the lungs are lined with simple squamous epithelium for efficient gas exchange. (Các phế nang trong phổi được lót bằng biểu mô vảy đơn để trao đổi khí hiệu quả.)
  • "Glandular epithelium": Biểu mô tuyến (tạo thành các tuyến).
    • The stomach contains glandular epithelium that secretes digestive enzymes. (Dạ dày chứa biểu mô tuyến tiết ra các enzyme tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Epithelial (tính từ): thuộc về biểu mô.
    • Epithelial cells form a protective barrier. (Các tế bào biểu mô tạo thành một hàng rào bảo vệ.)
  • Endothelium (danh từ): nội , một loại biểu mô lót mặt trong của mạch máu tim.
  • Mesothelium (danh từ): trung biểu mô, lót các khoang cơ thể như màng phổi, màng bụng.
Từ đồng nghĩa
  • Tissue layer: Lớp (cách mô tả chung).
  • Surface tissue: bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này)

epithelium

A diagram shows the epithelium lining the inside of a human cheek.

danh từ
  1. (sinh vật học) biểu mô

Từ có nhắc đến "epithelium"