epithetical
/,epi'θetik/ Cách viết khác : (epithetical) /,epi'θetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của một biệt hiệu, tên gọi hoặc cụm từ mô tả: "Epithetical" mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một "epithet" (biệt hiệu, tên gọi đặc trưng), thường là một từ hoặc cụm từ ngắn gọn dùng để mô tả hoặc định danh một người hoặc sự vật.
- Có chứa hoặc sử dụng các biệt hiệu: Chỉ việc sử dụng các từ ngữ mang tính mô tả, đặc trưng, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lăng mạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's epithetical language vividly painted the hero's character. (Ngôn ngữ giàu biệt hiệu của nhà thơ đã vẽ nên chân dung vị anh hùng một cách sống động.)
- He avoided using epithetical remarks during the debate. (Anh ấy tránh sử dụng những nhận xét mang tính gán ghép biệt hiệu trong cuộc tranh luận.)
- "The Great" in Alexander the Great is an epithetical title. ("Đại đế" trong Alexander Đại đế là một tước hiệu mang tính biệt hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học hoặc ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích cách các nhân vật hoặc sự vật được định danh và mô tả thông qua ngôn ngữ.
- The study focused on the epithetical phrases used to describe the antagonist. (Nghiên cứu tập trung vào các cụm từ mang tính biệt hiệu được dùng để mô tả nhân vật phản diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Epithet (danh từ): Biệt hiệu, tên gọi đặc trưng, từ mô tả.
- "Richard the Lionheart" is a famous historical epithet. ("Richard Trái tim Sư tử" là một biệt hiệu lịch sử nổi tiếng.)
- Epithetically (trạng từ): Một cách mang tính biệt hiệu.
- The king was referred to epithetically as "the Peacemaker". (Nhà vua được nhắc đến với biệt hiệu "Người kiến tạo Hòa bình".)
Từ đồng nghĩa
- Descriptive: mang tính mô tả.
- Characterizing: mang tính định tính, đặc trưng hóa.
- Appellative: (thuộc) danh xưng, tên gọi.
Từ trái nghĩa
- Non-descriptive: không mang tính mô tả.
- Neutral: trung lập.
Lưu ý sử dụng
- Từ "epithetical" ít phổ biến hơn danh từ gốc "epithet". Nó chủ yếu được dùng trong văn phong học thuật, phân tích văn học hoặc ngôn ngữ.
- Một "epithet" có thể mang tính tích cực (ví dụ: "Alfred the Great" - Alfred Vĩ đại) hoặc tiêu cực, xúc phạm (ví dụ: các biệt hiệu mang tính phân biệt). Tính từ "epithetical" mô tả tính chất của việc sử dụng đó, nhưng không tự thân nó chỉ rõ sắc thái tích cực hay tiêu cực; ngữ cảnh sẽ quyết định điều này.
tính từ
- (thuộc) tính ngữ