epitomist
/i'pitəmist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tóm tắt, người viết tóm tắt: Một người chuyên tạo ra các bản tóm tắt hoặc bản tóm lược ngắn gọn của một tác phẩm dài hơn, như một cuốn sách, một bài diễn văn, hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The epitomist condensed the 500-page report into a ten-page summary. (Người tóm tắt đã cô đọng báo cáo dài 500 trang thành một bản tóm tắt mười trang.)
- As an epitomist, her job is to capture the essence of complex legal documents. (Với tư cách là một người tóm tắt, công việc của cô ấy là nắm bắt bản chất của các tài liệu pháp lý phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The work of an epitomist": Công việc của một người tóm tắt, thường đòi hỏi kỹ năng phân tích và diễn đạt cô đọng.
- The work of an epitomist is crucial for busy executives who need quick insights. (Công việc của người tóm tắt là rất quan trọng đối với các giám đốc bận rộn cần thông tin nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Epitome (n): Hình mẫu tiêu biểu, bản chất cô đọng nhất của một thứ gì đó.
- She is the epitome of kindness. (Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của lòng tốt.)
- Epitomize (v): Tiêu biểu cho, là hình mẫu cô đọng của.
- This painting epitomizes the artist's early style. (Bức tranh này tiêu biểu cho phong cách đầu tay của nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Summarizer: Người tóm tắt.
- Abridger: Người lược thuật, người rút gọn (tác phẩm).
- Synopsist: Người viết tóm tắt nội dung.
Lưu ý
- Từ "epitomist" là một danh từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "summarizer" hoặc "abstract writer" thường được sử dụng phổ biến hơn trong cùng ngữ cảnh.
danh từ
- người tóm tắt