epizooty

/,epi'zouəti/
Học thuật
Thân thiện
epizooty

A veterinarian examines livestock during an epizooty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch động vật: Một bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chóng ảnh hưởng đến một số lượng lớn động vật trong một khu vực cụ thể vào cùng một thời gian, tương tự như dịch bệnh (epidemic) ở người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden epizooty among the cattle caused significant economic losses for the farmers. (Đợt dịch động vật bất ngờđàn gia súc đã gây ra tổn thất kinh tế đáng kể cho các nông dân.)
    • Veterinarians were called in to control the epizooty affecting the local poultry population. (Các bác sĩ thú y đã được triệu tập để kiểm soát đợt dịch động vật đang ảnh hưởng đến quần thể gia cầm địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thú y, dịch tễ học động vật báo cáo y tế công cộng.
  • Có thể dùng để mô tả phạm vi mức độ nghiêm trọng của mộtdịch trong quần thể động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Epizootic (danh từ/tính từ): (bệnh) dịch động vật; tính chất dịch động vật. Đây biến thể phổ biến hơn thường được dùng thay thế cho "epizooty".
    • An epizootic outbreak was reported in the region. (Một đợt bùng phát dịch động vật đã được báo cáo trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal epidemic: Dịch bệnh trên động vật.
  • Panzootic: Dịch bệnh động vật trên phạm vi rất rộng (toàn cầu).
Lưu ý
  • "Epizooty" một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Từ "epizootic" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn.
  • Trái nghĩa với tình trạng bệnh đơn lẻ (sporadic case) hoặc bệnh địa phương (enzootic - bệnh thường xuyên hiện diệnmột khu vực).
epizooty

A veterinarian examines livestock during an epizooty.

danh từ
  1. dịch động vật ((cũng) epizootic)