eponyme
/'epounim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được lấy tên (đặt cho một nơi, một tổ chức...): Một người mà tên của họ được dùng để đặt tên cho một địa điểm, một tổ chức, một khái niệm, hoặc một thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Amerigo Vespucci is the eponyme of America. (Amerigo Vespucci là người được lấy tên đặt cho châu Mỹ.)
- The founder is often the eponyme of the company. (Người sáng lập thường là người được lấy tên đặt cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eponymous" (tính từ): Có tên được lấy từ tên của một người.
- She is reading the eponymous novel "Jane Eyre". (Cô ấy đang đọc cuốn tiểu thuyết cùng tên "Jane Eyre".)
Biến thể và từ gần giống
- Eponymous (adj): (thuộc về) người được lấy tên, hoặc (thuộc về) cái được đặt tên theo người đó.
- The eponymous hero of the story. (Người anh hùng cùng tên trong câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Namesake: Người hoặc vật có cùng tên với một người/vật khác (thường do được đặt theo).
danh từ
- người được lấy tên (đặt cho một nơi, một tổ chức...)