epoxy

Học thuật
Thân thiện
epoxy

The craftsman mixes the epoxy to repair the broken vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất nhựa epoxy: Một loại nhựa tổng hợp, nhiệt rắn, độ bền học khả năng chịu hóa chất cao, thường được sử dụng làm chất kết dính, lớp phủ bề mặt hoặc vật liệu composite.
    • Chất kết dính epoxy: Chỉ chung các loại keo hoặc chất dán thành phần chính nhựa epoxy.
  2. Động từ:

    • Dán bằng nhựa epoxy: Hành động sử dụng nhựa epoxy để gắn kết, dán chặt các vật liệu lại với nhau.
    • Gắn bằng epoxy: Quá trình phủ, trám hoặc liên kết các bộ phận bằng hỗn hợp nhựa epoxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This clear epoxy is perfect for sealing tabletops. (Chất nhựa epoxy trong suốt này hoàn hảo để phủ bàn.)
    • We need a strong epoxy to repair the broken ceramic. (Chúng tôi cần một loại keo epoxy mạnh để sửa món đồ gốm bị vỡ.)
  • Động từ:

    • He will epoxy the two metal parts together. (Anh ấy sẽ dán hai phần kim loại lại với nhau bằng epoxy.)
    • Remember to epoxy the crack before it gets bigger. (Hãy nhớ trám vết nứt bằng epoxy trước khi to hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epoxy resin": Nhựa epoxy (thành phần cơ bản, thườngdạng lỏng trước khi đóng rắn).

    • The sculpture was coated with a layer of epoxy resin for protection. (Bức tượng được phủ một lớp nhựa epoxy để bảo vệ.)
  • "Epoxy adhesive": Chất kết dính epoxy.

    • For bonding glass to metal, an epoxy adhesive is recommended. (Để dán kính với kim loại, nên dùng chất kết dính epoxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Epoxide (n): Epoxit (nhóm hóa học hoặc hợp chất chứa vòng ba cạnh gồm một nguyên tử oxy hai nguyên tử carbon, cơ sở của nhựa epoxy).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Synthetic resin (nhựa tổng hợp), thermosetting adhesive (chất kết dính nhiệt rắn).
  • Động từ: Bond with adhesive (liên kết bằng chất kết dính), glue (dán bằng keo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho từ 'epoxy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'epoxy')

epoxy

The craftsman mixes the epoxy to repair the broken vase.

Noun
  1. chất nhựa epoxy
Verb
  1. dán bằng nhựa epoxy
    • epoxy the shards
      gắn các mảnh bằng nhựa epoxy