epsilon

/ep'sailən/
Học thuật
Thân thiện
epsilon

Un étudiant écrit la lettre epsilon sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Epsilon: Tên của chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoaΕ, viết thườngε. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là "epxilon".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En grec, la lettre epsilon vient après le delta. (Trong tiếng Hy Lạp, chữ cái epsilon đứng sau chữ delta.)
    • Le symbole ε est utilisé en mathématiques pour représenter un très petit nombre. (Ký hiệu ε được sử dụng trong toán học để biểu thị một số rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: Chữ epsilon thường được dùng như mộthiệu, đặc biệttrong giải tích để chỉ một số dương nhỏ tùy ý.

    • La définition formelle de la limite utilise la lettre epsilon. (Định nghĩa chính thức của giới hạn sử dụng chữ cái epsilon.)
  • Trong ngôn ngữ học: Đôi khi được dùng để chỉ một nguyên âm cụ thể trong ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại.

    • La prononciation de l'epsilon classique différait de celle d'aujourd'hui. (Cách phát âm của epsilon cổ điển khác với cách phát âm ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến trực tiếp. Từ này chủ yếudanh từ riêng chỉ tên một chữ cái.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thực sự, đâytên riêng của một chữ cái. Có thể diễn đạt gián tiếp là (chữ cái thứ năm của bảng chữ cái Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Epsilon" là danh từ không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epsilon".
epsilon

Un étudiant écrit la lettre epsilon sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. epxilon (chữ cái Hy Lạp)

Từ gần giống