epsomite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Epsomit: Một khoáng vật (muối khoáng) tự nhiên, là magie sulfat ngậm nước (MgSO₄·7H₂O). Nó thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể hoặc lớp vỏ trắng trong các hang động, mỏ muối hoặc suối khoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'epsomite se forme souvent dans les grottes. (Epsomit thường hình thành trong các hang động.)
- On peut trouver de l'epsomite près des sources d'eau minérale. (Người ta có thể tìm thấy epsomit gần các suối nước khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học hoặc địa chất, "epsomite" được dùng để chỉ chính xác khoáng vật có công thức hóa học MgSO₄·7H₂O, phân biệt với các dạng muối magie sulfat khác.
- L'analyse a confirmé qu'il s'agissait bien d'epsomite. (Phân tích đã xác nhận đó chính xác là epsomit.)
Biến thể và từ gần giống
- Sel d'Epsom (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường cho magie sulfat ngậm nước, thường dùng trong dược phẩm hoặc làm phân bón. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến trong đời sống.
- Sulfate de magnésium heptahydraté (danh từ giống đực): Tên gọi hóa học đầy đủ của epsomit.
Từ đồng nghĩa
- Sel d'Epsom: Muối Epsom (tên gọi thông dụng).
- Sulfate de magnésium heptahydraté: Magie sulfat ngậm 7 nước.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) epxomit