epsomite

Học thuật
Thân thiện
epsomite

Une géologue examine un échantillon d'epsomite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Epsomit: Một khoáng vật (muối khoáng) tự nhiên, là magie sulfat ngậm nước (MgSO₄·7H₂O). thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể hoặc lớp vỏ trắng trong các hang động, mỏ muối hoặc suối khoáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'epsomite se forme souvent dans les grottes. (Epsomit thường hình thành trong các hang động.)
    • On peut trouver de l'epsomite près des sources d'eau minérale. (Người ta có thể tìm thấy epsomit gần các suối nước khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học hoặc địa chất, "epsomite" được dùng để chỉ chính xác khoáng vậtcông thức hóa học MgSO₄·7H₂O, phân biệt với các dạng muối magie sulfat khác.
    • L'analyse a confirmé qu'il s'agissait bien d'epsomite. (Phân tích đã xác nhận đó chính xác là epsomit.)
Biến thể từ gần giống
  • Sel d'Epsom (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường cho magie sulfat ngậm nước, thường dùng trong dược phẩm hoặc làm phân bón. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến trong đời sống.
  • Sulfate de magnésium heptahydraté (danh từ giống đực): Tên gọi hóa học đầy đủ của epsomit.
Từ đồng nghĩa
  • Sel d'Epsom: Muối Epsom (tên gọi thông dụng).
  • Sulfate de magnésium heptahydraté: Magie sulfat ngậm 7 nước.
epsomite

Une géologue examine un échantillon d'epsomite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) epxomit