equability
/,ekwə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thay đổi, tính đều đặn: Chỉ trạng thái ổn định, không có sự biến động hoặc thay đổi lớn, thường dùng cho khí hậu, tính cách hoặc các điều kiện khác.
- Tính điềm đạm, tính điềm tĩnh: Chỉ phẩm chất của một người có tâm trạng ổn định, bình tĩnh và không dễ bị kích động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The equability of the tropical climate makes it a popular destination for retirees. (Tính ổn định của khí hậu nhiệt đới khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho người về hưu.)
- Her equability in stressful situations is admired by all her colleagues. (Sự điềm tĩnh của cô ấy trong các tình huống căng thẳng được tất cả đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
- We value the equability of his temperament; he never gets overly excited or angry. (Chúng tôi trân trọng tính khí điềm đạm của anh ấy; anh ấy không bao giờ quá phấn khích hay tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"equability of mind": sự bình thản, sự điềm tĩnh trong tâm trí.
- Meditation helps in achieving a state of equability of mind. (Thiền định giúp đạt được trạng thái tâm trí bình thản.)
"climatic equability": tính ổn định của khí hậu.
- This region is known for its climatic equability throughout the year. (Khu vực này được biết đến với tính ổn định khí hậu quanh năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Equable (adj): đều đặn, ổn định; điềm đạm, điềm tĩnh.
- He has an equable disposition. (Anh ấy có một tính khí điềm đạm.)
- The island enjoys an equable climate. (Hòn đảo có khí hậu ôn hòa ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Steadiness: sự vững vàng, sự kiên định.
- Evenness: sự bằng phẳng, sự đều đặn.
- Composure: sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
- Serenity: sự thanh thản, sự yên bình.
Từ trái nghĩa
- Variability: tính biến đổi, tính thay đổi.
- Volatility: tính dễ biến động, tính bất ổn.
- Excitability: tính dễ bị kích động.
- Turbulence: sự hỗn loạn, sự xáo trộn.
danh từ
- tính không thay đổi, tính đều
- tính điềm đạm, tính điềm tĩnh