equably

equably

He maintains an equably calm demeanor during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bình thản, điềm tĩnh, không dao động, không thay đổi thất thường. "Equably" mô tả cách thức một người hành xử hoặc phản ứng với sự ổn định về mặt cảm xúc, không dễ bị kích động hay cáu gắt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người vui vẻ một cách bình thản.)
  • ( ấy đáp lại lời chỉ trích một cách điềm tĩnh, không hề dấu hiệu tức giận.)
  • (Thời tiếtvùng này ôn hòa một cách ổn định suốt cả năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equably" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh tính ổn định của một phẩm chất nào đó.
    • The team worked equably hard under pressure. (Nhóm làm việc chăm chỉ một cách bình thản dưới áp lực.)
  • "To behave equably": Hành xử với sự điềm tĩnh.
    • A good leader must learn to behave equably in a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải học cách hành xử điềm tĩnh trong khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Equable (tính từ): Bình thản, điềm tĩnh, ổn định.
    • She has an equable temperament. ( ấy tính khí bình thản.)
  • Equability (danh từ): Sự bình thản, tính ổn định.
    • His equability is admired by everyone. (Sự bình thản của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: Một cách bình tĩnh.
  • Serenely: Một cách thanh thản.
  • Evenly: Một cách đều đặn, không thay đổi.
  • Steadily: Một cách vững vàng, ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "equably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To take something equably: Chấp nhận điều đó một cách bình thản. - He took the news equably, without any complaint. (Anh ấy đón nhận tin tức một cách bình thản, không hề phàn nàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "equably". Nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - Keep one's cool: Giữ bình tĩnh. - Despite the chaos, she kept her cool and responded equably. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy giữ bình tĩnh đáp lại một cách điềm đạm.)

Từ gần giống