equalization

/,i:kwəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
equalization

The team used equalization to balance the workload among all members.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm bằng nhau, sự san bằng: Hành động hoặc quá trình làm cho các yếu tố trở nên bằng nhau hoặc công bằng hơn.
    • Sự cân bằng, sự điều chỉnh để đạt sự công bằng: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, hoặc kỹ thuật để chỉ việc điều chỉnh chênh lệch.
    • (Thể thao) Sự gỡ hòa: Hành động ghi bàn để cân bằng tỷ số trong một trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's policy focuses on the equalization of educational opportunities across regions. (Chính sách của chính phủ tập trung vào việc san bằng cơ hội giáo dục giữa các vùng.)
    • Tax equalization is a complex issue in federal systems. (Sự cân bằng thuế một vấn đề phức tạp trong các hệ thống liên bang.)
    • The striker's goal in the 89th minute led to the equalization of the score. (Bàn thắng của tiền đạophút 89 dẫn đến sự gỡ hòa tỷ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiscal equalization": Sự cân bằng tài khóa. Đây một thuật ngữ kinh tế chỉ việc chuyển giao tài chính giữa các cấp chính quyền để giảm chênh lệch.

    • Fiscal equalization payments help poorer provinces provide public services. (Các khoản thanh toán cân bằng tài khóa giúp các tỉnh nghèo hơn cung cấp dịch vụ công.)
  • "Equalization of burden": Sự san sẻ gánh nặng.

    • The new law aims at the equalization of the tax burden among citizens. (Luật mới nhằm mục đích san sẻ gánh nặng thuế giữa các công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Equalize (Động từ): Làm cho bằng nhau, san bằng.

    • The new policy seeks to equalize access to healthcare. (Chính sách mới tìm cách san bằng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.)
  • Equalizer (Danh từ):

    • Người hoặc vật làm cân bằng.
    • (Thể thao) Bàn thắng gỡ hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Balancing: Sự cân bằng.
  • Leveling: Sự san bằng, sự làm cho ngang bằng.
  • Normalization: Sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "equalization". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "equalize".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "equalization".)

equalization

The team used equalization to balance the workload among all members.

danh từ
  1. sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau
  2. (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà