equational

/i'kweiʃənl /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cân bằng, sai: Mô tả hành động hoặc quá trình điều chỉnh để đạt được sự cân bằng hoặc bù trừ cho một sự sai lệch.
    • (Thuộc) phương trình: Liên quan đến hoặc tính chất của một phương trình toán học, biểu thị sự bằng nhau giữa hai biểu thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The equational process in the machine ensures all parts move in harmony. (Quá trình làm cân bằng trong máy đảm bảo tất cả các bộ phận chuyển động hài hòa.)
    • This is an equational statement, showing that two algebraic expressions are equal. (Đây một phát biểu thuộc phương trình, cho thấy hai biểu thức đại số bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Thuật ngữ "equational division" (phân chia đẳng thức) chỉ sự phân chia tế bào (như trong giảm phân II) tạo ra các tế bào con bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ.
    • Meiosis II is an equational division. (Giảm phân II một sự phân chia đẳng thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Equation (danh từ): Phương trình, sự cân bằng.
    • Solve this quadratic equation. (Hãy giải phương trình bậc hai này.)
  • Equate (động từ): Cân bằng, coi tương đương.
    • You cannot equate wealth with happiness. (Bạn không thể coi sự giàu có tương đương với hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancing: (tính từ) làm cân bằng.
  • Compensatory: (tính từ) bù đắp, bù trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "equational")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "equational")

tính từ
  1. làm cân bằng
  2. sai
  3. (toán học) (thuộc) phương trình