equerry

/i'kweri/
Học thuật
Thân thiện
equerry

The equerry leads a majestic horse across the palace grounds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên giám , viên coi ngựa: Một quan chức hoặc viên chức trong cung điện hoặc gia đình quý tộc, nhiệm vụ chăm sóc quản lý ngựa.
    • Quan hầu cận: Một sĩ quan hoặc quan chức phục vụ như một trợ lý cá nhân cho một thành viên hoàng gia, đặc biệt trong Hoàng gia Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's equerry was responsible for the royal stables. (Viên giám của nhà vua chịu trách nhiệm về các chuồng ngựa hoàng gia.)
    • As an equerry to the Prince, his duties included both personal assistance and ceremonial roles. (Với tư cách quan hầu cận của Hoàng tử, nhiệm vụ của ông bao gồm cả hỗ trợ cá nhân các vai trò nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an equerry": Phục vụ trong vai trò quan hầu cận hoặc giám .
    • He served as an equerry to the Queen for five years. (Ông đã phục vụ như một quan hầu cận của Nữ hoàng trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Equerries (n, số nhiều): Các viên giám , các quan hầu cận.
    • Several equerries accompanied the royal procession. (Nhiều quan hầu cận đã đi theo đoàn rước hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Groom (n): Người chăm ngựa (nghĩa chăm sóc ngựa).
  • Attendant (n): Người hầu cận, người phục vụ (nghĩa trợ lý cá nhân).
  • Aide-de-camp (n): Sĩ quan tùy tùng (một vai trò quân sự tương tự).
equerry

The equerry leads a majestic horse across the palace grounds.

danh từ
  1. viên coi ngựa, viên giám (trong cung vua hay nhà quyền quý)
  2. quan hầu (trong cung vua Anh)

Từ có nhắc đến "equerry"