equerry

/i'kweri/
danh từ
  1. viên coi ngựa, viên giám (trong cung vua hay nhà quyền quý)
  2. quan hầu (trong cung vua Anh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "equerry"

equerry
The equerry leads a majestic horse across the palace grounds.