equestrian

/i,kwestriən/
Học thuật
Thân thiện
equestrian

An equestrian competes in a show jumping event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về cưỡi ngựa hoặc liên quan đến cưỡi ngựa: "equestrian" mô tả những thứ liên quan đến hoạt động cưỡi ngựa, đua ngựa hoặc biểu diễn trên ngựa.
    • Thuộc về kỵ : Trong bối cảnh lịch sử hoặc hiệp sĩ, "equestrian" có thể liên quan đến tầng lớp kỵ .
  2. Danh từ:

    • Người cưỡi ngựa: Một người cưỡi ngựa, đặc biệt một người kỹ năng.
    • Vận động viên cưỡi ngựa: Người tham gia các môn thể thao cưỡi ngựa như nhảy ngựa, dressage, hoặc đua ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a member of the national equestrian team. ( ấy thành viên của đội tuyển cưỡi ngựa quốc gia.)
    • The festival featured an impressive equestrian show. (Lễ hội một màn trình diễn cưỡi ngựa ấn tượng.)
  • Danh từ:

    • The equestrian fell from the horse but was not injured. (Người cưỡi ngựa ngã xuống nhưng không bị thương.)
    • He is a skilled equestrian who has won many competitions. (Anh ấy một kỵ điêu luyện đã giành nhiều giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equestrian statue": tượng người cưỡi ngựa.

    • The city square is dominated by an equestrian statue of a former king. (Quảng trường thành phố nổi bật với bức tượng người cưỡi ngựa của một vị vua .)
  • "equestrian event": môn thi đấu cưỡi ngựa (trong Thế vận hội hoặc các cuộc thi).

    • Dressage is one of the three disciplines in Olympic equestrian events. (Dressage một trong ba nội dung của các môn thi đấu cưỡi ngựa Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Equestrianism (n): môn thể thao cưỡi ngựa.

    • Equestrianism requires a strong bond between rider and horse. (Môn thể thao cưỡi ngựa đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa người cưỡi ngựa.)
  • Equitation (n): nghệ thuật hoặc kỹ năng cưỡi ngựa.

    • Good equitation is essential for both safety and performance. (Kỹ thuật cưỡi ngựa tốt điều cần thiết cho cả an toàn thành tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseman/Horsewoman (n): người cưỡi ngựa, kỵ (nam/nữ).
  • Rider (n): người cưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

equestrian

An equestrian competes in a show jumping event.

tính từ
  1. (thuộc) sự cưỡi ngựa
    • an equestrian statue
      tượng người cưỡi ngựa
danh từ
  1. người cưỡi ngựa
  2. người làm xiếc trên ngựa

Từ đồng nghĩa