equilibratory
/,i:kwi'laibrətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự cân bằng: "equilibratory" mô tả tính chất liên quan đến việc duy trì hoặc tạo ra sự cân bằng, đặc biệt là cân bằng vật lý hoặc sinh lý.
- Để làm đối trọng, để giữ thăng bằng: Từ này thường chỉ chức năng của một bộ phận hoặc lực có tác dụng chống lại một lực khác để giữ cho hệ thống ở trạng thái ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The equilibratory function of the inner ear is crucial for maintaining posture. (Chức năng giữ thăng bằng của tai trong rất quan trọng để duy trì tư thế.)
- The pilot made equilibratory adjustments to the aircraft's controls. (Phi công đã thực hiện các điều chỉnh để giữ cân bằng cho các bộ điều khiển máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"equilibratory mechanism": cơ chế giữ thăng bằng.
- The body has complex equilibratory mechanisms to prevent falling. (Cơ thể có những cơ chế giữ thăng bằng phức tạp để ngăn ngừa té ngã.)
"equilibratory sense": giác quan thăng bằng.
- Dizziness can occur when the equilibratory sense is disturbed. (Chóng mặt có thể xảy ra khi giác quan thăng bằng bị rối loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Equilibrium (n): trạng thái cân bằng, thế cân bằng.
- The market reached a new equilibrium. (Thị trường đã đạt đến một trạng thái cân bằng mới.)
Equilibrate (v): làm cho cân bằng, giữ thăng bằng.
- The system will equilibrate over time. (Hệ thống sẽ tự cân bằng theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Balancing: có tác dụng giữ cân bằng.
- Stabilizing: có tác dụng ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ chuyên môn, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
tính từ
- để làm đối trọng