equilibratory

/,i:kwi'laibrətəri/
Học thuật
Thân thiện
equilibratory

The gymnast demonstrates perfect equilibratory control on the balance beam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự cân bằng: "equilibratory" mô tả tính chất liên quan đến việc duy trì hoặc tạo ra sự cân bằng, đặc biệt cân bằng vật hoặc sinh lý.
    • Để làm đối trọng, để giữ thăng bằng: Từ này thường chỉ chức năng của một bộ phận hoặc lực tác dụng chống lại một lực khác để giữ cho hệ thốngtrạng thái ổn định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The equilibratory function of the inner ear is crucial for maintaining posture. (Chức năng giữ thăng bằng của tai trong rất quan trọng để duy trì tư thế.)
    • The pilot made equilibratory adjustments to the aircraft's controls. (Phi công đã thực hiện các điều chỉnh để giữ cân bằng cho các bộ điều khiển máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equilibratory mechanism": chế giữ thăng bằng.

    • The body has complex equilibratory mechanisms to prevent falling. (Cơ thể những chế giữ thăng bằng phức tạp để ngăn ngừa ngã.)
  • "equilibratory sense": giác quan thăng bằng.

    • Dizziness can occur when the equilibratory sense is disturbed. (Chóng mặt có thể xảy ra khi giác quan thăng bằng bị rối loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilibrium (n): trạng thái cân bằng, thế cân bằng.

    • The market reached a new equilibrium. (Thị trường đã đạt đến một trạng thái cân bằng mới.)
  • Equilibrate (v): làm cho cân bằng, giữ thăng bằng.

    • The system will equilibrate over time. (Hệ thống sẽ tự cân bằng theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancing: tác dụng giữ cân bằng.
  • Stabilizing: tác dụng ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verbs trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ chuyên môn, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

equilibratory

The gymnast demonstrates perfect equilibratory control on the balance beam.

tính từ
  1. để làm đối trọng