equilibrist
/,i:kwilibrist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm xiếc trên dây: Một nghệ sĩ biểu diễn, thường trong rạp xiếc, chuyên thực hiện các màn biểu diễn giữ thăng bằng trên một sợi dây hoặc dây thừng căng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous equilibrist walked across the tightrope without a safety net. (Người làm xiếc trên dây nổi tiếng đã đi ngang qua sợi dây căng mà không có lưới an toàn.)
- Becoming a skilled equilibrist requires years of rigorous training. (Để trở thành một nghệ sĩ biểu diễn trên dây lành nghề cần nhiều năm luyện tập khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là xiếc và sân khấu đường phố, để mô tả một chuyên gia về các kỹ năng thăng bằng.
Biến thể và từ gần giống
- Equilibristic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật biểu diễn giữ thăng bằng trên dây.
- The equilibristic act was the highlight of the circus. (Tiết mục biểu diễn trên dây là điểm nhấn của buổi xiếc.)
- Funambulist (danh từ): một từ đồng nghĩa chính thức hơn, cũng có nghĩa là người biểu diễn đi trên dây.
Từ đồng nghĩa
- Tightrope walker: người đi trên dây căng (cách diễn đạt thông dụng, dễ hiểu hơn).
- Rope walker: người đi trên dây.
- Aerialist: nghệ sĩ biểu diễn trên không (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các tiết mục trên dây, võng, vòng...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "equilibrist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "equilibrist".
danh từ
- người làm xiếc trên dây