equimolecular

/,i:kwimou'lekjulə/
Học thuật
Thân thiện
equimolecular

A scientist prepares an equimolecular mixture of two clear liquids.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng phân tử: Thuật ngữ khoa học dùng để mô tả hai hoặc nhiều dung dịch, hỗn hợp hoặc chất cùng nồng độ phân tử, tức là chứa số lượng phân tử bằng nhau trong một thể tích nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An equimolecular mixture of oxygen and nitrogen was prepared for the experiment. (Một hỗn hợp đẳng phân tử của oxy nitơ đã được chuẩn bị cho thí nghiệm.)
    • The reaction requires equimolecular amounts of the two acids. (Phản ứng đòi hỏi lượng đẳng phân tử của hai axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equimolecular proportion": tỷ lệ đẳng phân tử.

    • The compounds were mixed in equimolecular proportion. (Các hợp chất được trộn theo tỷ lệ đẳng phân tử.)
  • "equimolecular solution": dung dịch đẳng phân tử.

    • They compared the properties of equimolecular solutions of sodium chloride and potassium chloride. (Họ so sánh tính chất của các dung dịch đẳng phân tử natri clorua kali clorua.)
Biến thể từ gần giống
  • Equimolar (adj): đẳng mol (một thuật ngữ rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh hóa học).
    • The equimolar mixture reacted faster. (Hỗn hợp đẳng mol phản ứng nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Isomolecular (adj): đẳng phân tử (một thuật ngữ hiếm gặp hơn với nghĩa tương tự).
equimolecular

A scientist prepares an equimolecular mixture of two clear liquids.

tính từ
  1. đẳng phân tử