equimultiple
/'i:kwi'mʌltipl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số đẳng bội: Trong toán học, đây là một thuật ngữ dùng để chỉ các số cùng là bội số của một số nguyên khác. Các số này có cùng một ước số chung và có thể được biểu diễn dưới dạng tích của một số nguyên với các hệ số khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the equation, 6 and 9 are considered equimultiples of 3. (Trong phương trình, 6 và 9 được coi là các số đẳng bội của 3.)
- The concept of equimultiples is fundamental in understanding ratios. (Khái niệm về số đẳng bội là nền tảng để hiểu về tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in equimultiple ratio": có tỷ lệ đẳng bội.
- The sides of the similar triangles are in equimultiple ratio. (Các cạnh của tam giác đồng dạng có tỷ lệ đẳng bội.)
Biến thể và từ gần giống
Multiple (n): bội số.
- 10 is a multiple of 5. (10 là một bội số của 5.)
Equimultiplication (n): phép nhân đẳng bội (một thuật ngữ toán học liên quan).
- The property relies on the principle of equimultiplication. (Tính chất này dựa trên nguyên lý của phép nhân đẳng bội.)
Từ đồng nghĩa
- Equisubmultiple (n): số đẳng ước (một thuật ngữ toán học đối lập, chỉ các số cùng là ước số của một số khác).
danh từ, (thường) số nhiều
- (toán học) số đẳng bội