equinoctial
/i'kweiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về điểm phân: Liên quan đến thời điểm xảy ra hiện tượng xuân phân hoặc thu phân, khi ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn cầu.
- Thuộc về vùng xích đạo: Liên quan đến khu vực gần đường xích đạo của Trái Đất.
Danh từ:
- Đường phân (thiên cầu): Vòng tròn lớn trên thiên cầu nằm giữa hai cực thiên cầu, tương ứng với đường xích đạo của Trái Đất được chiếu lên trời.
- (Số nhiều: equinoctials) Bão điểm phân: Các cơn bão được cho là thường xảy ra vào khoảng thời gian điểm phân (xuân phân hoặc thu phân).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The equinoctial gales are common in March. (Những cơn gió mạnh điểm phân thường phổ biến vào tháng Ba.)
- They studied the equinoctial line in astronomy class. (Họ nghiên cứu đường phân trong lớp học thiên văn.)
Danh từ:
- The sun crosses the celestial equinoctial twice a year. (Mặt trời đi qua đường phân thiên cầu hai lần một năm.)
- Sailors once feared the violent equinoctials. (Các thủy thủ từng sợ hãi những cơn bão điểm phân dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Equinoctial point": Điểm phân. Điểm trên quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời (Hoàng Đạo) cắt với đường Xích Đạo Thiên Cầu, đánh dấu thời điểm bắt đầu mùa xuân hoặc mùa thu.
- The vernal equinoctial point marks the beginning of spring. (Điểm phân mùa xuân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
"Equinoctial year": Năm điểm phân. Khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trời liên tiếp đi qua điểm xuân phân, tương đương với một năm chí tuyến.
- An equinoctial year is about 365.2422 days long. (Một năm điểm phân dài khoảng 365,2422 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Equinox (n): Điểm phân. Thời điểm cụ thể khi Mặt Trời đi qua đường xích đạo thiên cầu, làm cho ngày và đêm dài bằng nhau.
- The March equinox is also known as the vernal equinox. (Điểm phân tháng Ba còn được gọi là xuân phân.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Equatorial: (thuộc) xích đạo.
- Danh từ (cho đường phân):
- Celestial equator: Xích đạo thiên cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "equinoctial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "equinoctial")
danh từ+ Cách viết khác : (equator)
- đường phân (điểm)
- (số nhiều) bão xuân phân, bão thu phân