equinox
/'i:kwinɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm phân: Trong thiên văn học, "equinox" là một trong hai thời điểm trong năm khi Mặt Trời đi qua mặt phẳng xích đạo của Trái Đất, làm cho độ dài ngày và đêm gần như bằng nhau trên toàn cầu.
- Thời điểm phân: "Equinox" cũng chỉ chính thời gian xảy ra hiện tượng này, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân hoặc mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The March equinox marks the beginning of spring in the Northern Hemisphere. (Điểm phân tháng Ba đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân ở Bán cầu Bắc.)
- Day and night are nearly equal in length during an equinox. (Ngày và đêm có độ dài gần như bằng nhau trong thời điểm phân.)
- Many ancient cultures built monuments aligned with the equinox. (Nhiều nền văn hóa cổ đại đã xây dựng các công trình thẳng hàng với điểm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The equinox occurs": Điểm phân xảy ra.
- The equinox occurs around March 20 and September 22 each year. (Điểm phân xảy ra vào khoảng ngày 20 tháng 3 và 22 tháng 9 hàng năm.)
"To celebrate the equinox": Kỷ niệm/ăn mừng điểm phân.
- Some people gather at Stonehenge to celebrate the equinox. (Một số người tụ tập tại Stonehenge để kỷ niệm điểm phân.)
Biến thể và từ gần giống
Vernal equinox (n): Xuân phân (điểm phân tháng Ba, bắt đầu mùa xuân).
- The vernal equinox is a time of renewal. (Xuân phân là thời điểm của sự đổi mới.)
Autumnal equinox (n): Thu phân (điểm phân tháng Chín, bắt đầu mùa thu).
- The autumnal equinox brings cooler weather. (Thu phân mang theo thời tiết mát mẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Point of equal day and night: Điểm ngày đêm dài bằng nhau (cụm từ mô tả).
- Solar midpoint: Điểm giữa của Mặt Trời (thuật ngữ mô tả liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "equinox")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "equinox")
danh từ
- điểm phân
- vernal equinoxxuân phân
- autumnal equinoxthu phân
- (số nhiều) điểm xuân phân; điểm thu phân