equipment
/i'kwipmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Thiết bị, dụng cụ, đồ trang bị: Chỉ tập hợp các vật dụng, máy móc hoặc công cụ cần thiết cho một mục đích, hoạt động hoặc công việc cụ thể. Từ này thường được dùng ở dạng số ít và không có dạng số nhiều "equipments".
- Sự trang bị: Chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp các thiết bị, dụng cụ cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory has modern equipment for research. (Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại để nghiên cứu.)
- We need to buy camping equipment for our trip. (Chúng tôi cần mua dụng cụ cắm trại cho chuyến đi.)
- The equipment of the new factory cost millions of dollars. (Việc trang bị cho nhà máy mới tốn hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "State-of-the-art equipment": thiết bị tối tân, hiện đại nhất.
- The hospital invested in state-of-the-art medical equipment. (Bệnh viện đã đầu tư vào thiết bị y tế tối tân.)
- "Safety equipment": thiết bị an toàn.
- Always wear the necessary safety equipment at the construction site. (Luôn luôn mang thiết bị an toàn cần thiết tại công trường xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Equip (động từ): trang bị.
- The soldiers were equipped with the latest gear. (Những người lính được trang bị dụng cụ mới nhất.)
- Apparatus (danh từ): bộ máy, thiết bị (thường phức tạp, dùng cho mục đích khoa học hoặc kỹ thuật).
- The firefighter put on his breathing apparatus. (Lính cứu hỏa mang vào bộ thiết bị thở của anh ta.)
- Gear (danh từ): dụng cụ, đồ dùng (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hoạt động cụ thể).
- Don't forget your hiking gear. (Đừng quên dụng cụ leo núi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Apparatus: thiết bị, dụng cụ.
- Tools: công cụ, dụng cụ.
- Machinery: máy móc.
- Kit: bộ đồ, bộ dụng cụ.
- Paraphernalia: đồ dùng, dụng cụ (cần thiết cho một hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "equipment". Các phrasal verb thường đi với động từ gốc "equip".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "equipment".)
danh từ
- sự trang bị
- đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)
- electrical equipmentthiết bị điện
- control equipmentthiết bị điều khiển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)