equipollency

/,i:kwi'pɔləns/ Cách viết khác : (equipollency) /,i:kwi'pɔlənsi/
Học thuật
Thân thiện
equipollency

Two wrestlers demonstrate equipollency in a balanced hold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bằng sức, sự ngang sức: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc sức mạnh, ảnh hưởng hoặc hiệu quả tương đương.
    • Sự tương đương (về giá trị, ý nghĩa, lực lượng...): Trạng thái của việc giá trị, tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc hiệu lực ngang nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate focused on the equipollency of the two opposing arguments. (Cuộc tranh luận tập trung vào sự tương đương về sức thuyết phục của hai lập luận đối lập.)
    • In logic, equipollency between propositions means they imply each other. (Trong logic học, sự tương đương giữa các mệnh đề có nghĩa chúng hàm ý lẫn nhau.)
    • The treaty was signed based on the equipollency of the military forces. (Hiệp ước được ký kết dựa trên sự ngang sức của các lực lượng quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic học: "Equipollency" thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các phát biểu, nguyên tắc hoặc lực lượng giá trị ngang nhau, không thể phân định cái nào mạnh hơn.

    • The philosopher argued for the equipollency of pleasure and pain as motivating forces. (Nhà triết học biện luận cho sự tương đương giữa khoái lạc nỗi đau như những động lực thúc đẩy.)
  • Trong ngôn ngữ học: Có thể chỉ sự tương đương về ý nghĩa giữa các từ hoặc cấu trúc từ các ngôn ngữ khác nhau.

    • The translator sought equipollency in meaning, not just a literal word-for-word match. (Người dịch tìm kiếm sự tương đương về ý nghĩa, không chỉ sự khớp từ theo nghĩa đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Equipollent (tính từ): sức mạnh hoặc giá trị ngang nhau; tương đương.
    • The two theories are equipollent in their explanatory power. (Hai học thuyết sức giải thích tương đương.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivalence: Sự tương đương.
  • Parity: Sự ngang bằng, sự tương đương.
  • Equality: Sự bình đẳng, sự ngang nhau.
Từ trái nghĩa
  • Disparity: Sự chênh lệch, sự không tương xứng.
  • Inequality: Sự bất bình đẳng, sự không ngang nhau.
  • Imbalance: Sự mất cân bằng.
equipollency

Two wrestlers demonstrate equipollency in a balanced hold.

danh từ
  1. sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)

Từ gần giống