equipollent

/,i:kwi'pɔlənt/
tính từ
  1. bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị...)
danh từ
  1. vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị...)
equipollent
Two teams are equipollent in the final match.