equiponderant

/,i:kwi'pɔndərənt/
Học thuật
Thân thiện
equiponderant

The two scales are equiponderant, showing perfect balance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cân bằng, ngang bằng về trọng lượng hoặc sức mạnh: "equiponderant" mô tả trạng thái của hai hoặc nhiều vật trọng lượng, giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng ngang bằng nhau, tạo nên sự cân bằng.
  2. Danh từ:

    • Vật đối trọng, yếu tố cân bằng: "equiponderant" có thể chỉ một vật hoặc một yếu tố tác dụng tạo ra sự cân bằng với một vật hoặc yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two arguments were equiponderant, making the decision very difficult. (Hai lập luận sức nặng ngang nhau, khiến việc ra quyết định trở nên rất khó khăn.)
    • In a just society, the rights and duties of citizens should be equiponderant. (Trong một xã hội công bằng, quyền lợi nghĩa vụ của công dân phải cân bằng với nhau.)
  • Danh từ:

    • The eastern alliance served as an equiponderant to the western power bloc. (Liên minh phương Đông đóng vai trò một đối trọng với khối quyền lực phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "equiponderant to/with something": cân bằng với cái đó.

    • Her influence in the committee is equiponderant to that of the chairman. (Ảnh hưởng của ấy trong ủy ban ngang bằng với ảnh hưởng của chủ tịch.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Thường dùng để so sánh các khái niệm trừu tượng như lẽ, giá trị, ảnh hưởng.

    • The ethical considerations were equiponderant with the financial benefits. (Những cân nhắc về đạo đức trọng lượng ngang bằng với những lợi ích tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Equiponderance (danh từ): trạng thái cân bằng, sự ngang bằng về trọng lượng hoặc tầm quan trọng.

    • The equiponderance of the two forces prevented any conflict. (Sự cân bằng của hai thế lực đã ngăn chặn mọi xung đột.)
  • Counterpoise (danh từ/động từ): đối trọng, làm cân bằng (từ gần nghĩa).

    • The new policy acts as a counterpoise to the old one. (Chính sách mới đóng vai trò như một đối trọng với chính sách .)
Từ đồng nghĩa
  • Equal (adj): bằng nhau, ngang nhau (nghĩa rộng hơn).
  • Balanced (adj): cân bằng.
  • Counterbalanced (adj): được cân bằng bởi đối trọng.
Từ trái nghĩa
  • Unequal (adj): không bằng nhau.
  • Disproportionate (adj): không cân xứng.
  • Dominant (adj): chiếm ưu thế, áp đảo.
equiponderant

The two scales are equiponderant, showing perfect balance.

tính từ
  1. ((thường) + to, with) làm đối trọng, cân bằng với
danh từ
  1. đối trọng