equiponderate
/,i:kwi'pɔndəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm đối trọng cho, làm cân bằng với: Hành động tạo ra sự cân bằng về trọng lượng, sức mạnh, ảnh hưởng hoặc giá trị giữa hai hoặc nhiều thứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The architect designed a column to equiponderate the weight of the roof. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cột trụ để làm đối trọng cho sức nặng của mái nhà.)
- Her strong arguments equiponderated his initial objections. (Những lập luận mạnh mẽ của cô ấy đã làm cân bằng với những phản đối ban đầu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to equiponderate forces": cân bằng các lực lượng.
- The treaty aimed to equiponderate military forces in the region. (Hiệp ước nhằm mục đích cân bằng các lực lượng quân sự trong khu vực.)
"to equiponderate interests": cân bằng các lợi ích.
- A good leader must equiponderate the interests of different groups. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải cân bằng được lợi ích của các nhóm khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Equiponderance (danh từ): sự cân bằng, sự ngang bằng về trọng lượng hoặc ảnh hưởng.
- The equiponderance of the two sides led to a stalemate. (Sự cân bằng của hai bên đã dẫn đến bế tắc.)
Equiponderant (tính từ): cân bằng, ngang bằng.
- The two theories are equiponderant in their explanatory power. (Hai học thuyết này ngang bằng nhau về sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Counterbalance: đối trọng, cân bằng lại.
- Offset: bù đắp, cân bằng.
- Equalize: làm cho bằng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "equiponderate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "equiponderate")
ngoại động từ
- làm đối trọng cho, làm cân bằng với