equitant
/'ekwitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Cưỡi (kiểu sắp xếp của lá): "Equitant" là một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả kiểu sắp xếp của lá, trong đó các lá xếp chồng lên nhau theo một mặt phẳng, giống như hình ảnh một người cưỡi ngựa. Các lá thường gập lại theo chiều dọc và ôm lấy nhau ở gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The iris plant has equitant leaves. (Cây iris có lá kiểu cưỡi.)
- Equitant phyllotaxy is common in many monocotyledons. (Kiểu xếp lá cưỡi phổ biến ở nhiều loài thực vật một lá mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Equitant leaf arrangement": Kiểu sắp xếp lá cưỡi.
- Botanists study the equitant leaf arrangement for plant classification. (Các nhà thực vật học nghiên cứu kiểu xếp lá cưỡi để phân loại thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Equitantly (trạng từ): Theo kiểu cưỡi.
- The leaves are arranged equitantly. (Các lá được sắp xếp theo kiểu cưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Isobilaterally folded: Gấp đối xứng hai bên (mô tả kỹ thuật tương tự).
- Overlapping: Chồng lấp (mô tả chung về hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
tính từ
- (thực vật học) cưỡi (kiểu sắp xếp của lá)