erasement

/i'reizmənt/
Học thuật
Thân thiện
erasement

A student uses an erasement to correct a mistake in their notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoá, sự xoá bỏ: "Erasement" chỉ hành động làm cho một thứ đó biến mất hoặc không còn nhìn thấy được, thường bằng cách cọ xát, tẩy xoá hoặc loại bỏ hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The erasement of the pencil marks was complete. (Việc xoá các vết bút chì đã hoàn tất.)
    • The policy led to the erasement of traditional customs. (Chính sách đã dẫn đến sự xoá bỏ các phong tục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete erasement": sự xoá bỏ hoàn toàn.
    • The goal was the complete erasement of the error from the record. (Mục tiêu sự xoá bỏ hoàn toàn lỗi sai khỏi hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Erase (động từ): xoá, tẩy xoá.
    • Please erase the whiteboard after class. (Hãy xoá bảng trắng sau giờ học.)
  • Eraser (danh từ): cục tẩy, công cụ để xoá.
    • I need a new eraser for my pencil. (Tôi cần một cục tẩy mới cho bút chì.)
  • Erasable (tính từ): có thể xoá được.
    • This is an erasable ink. (Đây loại mực có thể xoá được.)
Từ đồng nghĩa
  • Deletion: sự xoá bỏ (thông tin).
  • Obliteration: sự xoá sổ, làm cho biến mất hoàn toàn.
  • Removal: sự dời đi, sự loại bỏ.
Lưu ý
  • "Erasement" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "erasure". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "erasure" được ưu tiên sử dụng.
    • The erasure of the data was accidental. (Việc xoá dữ liệu do vô tình.)
erasement

A student uses an erasement to correct a mistake in their notebook.

danh từ
  1. sự xoá, sự xoá bỏ