eraser

eraser

A student uses a pink eraser to correct a mistake in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục tẩy, đồ tẩy xóa: "eraser" một dụng cụ dùng để xóa đi các vết bút chì, mực, hoặc các dấu hiệu khác trên giấy hoặc bề mặt viết.
    • Dụng cụ xóa (trong ngữ cảnh rộng hơn): Trong một số lĩnh vực, "eraser" có thể chỉ bất kỳ vật dụng nào chức năng loại bỏ dấu vết, dụ như tẩy bảng đen hoặc tẩy kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a new eraser because the old one is worn out. (Tôi cần một cục tẩy mới cái đã mòn hết.)
    • The teacher used an eraser to clean the whiteboard. (Giáo viên đã dùng một cái tẩy để lau sạch bảng trắng.)
    • My pencil has an eraser on the end. (Bút chì của tôi một cục tẩyđầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eraser" trong ngữ cảnh kỹ thuật số: Trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh hoặc thiết kế, "eraser" công cụ để xóa các phần của hình ảnh.

    • Use the eraser tool to remove the background. (Sử dụng công cụ tẩy để loại bỏ nền.)
  • "eraser" trong môi trường học tập: Thường được kết hợp với bút chì để sửa lỗi.

    • She always carries a pink eraser in her pencil case. ( ấy luôn mang một cục tẩy màu hồng trong hộp bút.)
Biến thể từ gần giống
  • Erasable (tính từ): có thể xóa được.

    • This pen is erasable; you can remove the ink with a special eraser. (Cây bút này có thể xóa được; bạn có thể loại bỏ mực bằng một cục tẩy đặc biệt.)
  • Erase (động từ): hành động xóa.

    • Please erase the mistakes before submitting. (Hãy xóa các lỗi trước khi nộp bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubber (danh từ, Anh-Anh): cục tẩy (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).

    • Can I borrow your rubber? I made a mistake. (Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn không? Tôi đã mắc lỗi.)
  • Correction tool (danh từ): dụng cụ sửa lỗi (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Erase away: xóa bỏ hoàn toàn.

    • He erased away the pencil marks gently. (Anh ấy nhẹ nhàng xóa bỏ các vết bút chì.)
  • Erase out: xóa sạch, loại bỏ.

    • The software can erase out unwanted details. (Phần mềm có thể xóa sạch các chi tiết không mong muốn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a clean eraser (thành ngữ không chính thức): một khởi đầu mới, không vướng bận lỗi lầm .
    • After the apology, he felt like he had a clean eraser. (Sau lời xin lỗi, anh ấy cảm thấy như mình một khởi đầu mới.)