erasmian

Học thuật
Thân thiện
erasmian

A scholar studies an erasmian text in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của Erasmus: Từ này mô tả bất cứ điều liên hệ với nhà nhân văn học, nhà thần học người Lan Desiderius Erasmus (khoảng 1466–1536), hoặc phù hợp với tư tưởng, phong cách, phương pháp của ông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scholar adopted an Erasmian approach to textual criticism, emphasizing a return to original sources. (Học giả đó đã áp dụng một phương pháp phê bình văn bản theo phong cách Erasmus, nhấn mạnh việc trở về với các nguồn gốc.)
    • His Erasmian wit and satire were evident in his writings. (Trí thông minh tính châm biếm theo kiểu Erasmus của ông ấy thể hiện trong các tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erasmian humanism": Chủ nghĩa nhân văn Erasmus, chỉ trường phái tư tưởng nhấn mạnh vào việc học tập cổ điển, cải cách từ bên trong Giáo hội, đạo đức cá nhân, đối lập với chủ nghĩa giáo điều.

    • The university's curriculum was influenced by Erasmian humanism. (Chương trình giảng dạy của trường đại học chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa nhân văn Erasmus.)
  • "Erasmian pronunciation": Cách phát âm Erasmus, một hệ thống phát âm tiếng Hy Lạp cổ được đề xuất dựa trên các nguyên tắc của Erasmus, nhấn mạnh vào sự khác biệt về âm thanh giữa các nguyên âm phụ âm.

    • Many classical scholars prefer the Erasmian pronunciation when reading ancient Greek texts. (Nhiều học giả cổ điển thích cách phát âm Erasmus khi đọc các văn bản tiếng Hy Lạp cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Erasmianism (danh từ): Học thuyết Erasmus, tư tưởng hoặc ảnh hưởng của Erasmus.
    • His work shows a clear adherence to Erasmianism. (Tác phẩm của ông ấy thể hiện sự tuân thủ rõ ràng đối với học thuyết Erasmus.)
Từ đồng nghĩa
  • Erasmic (tính từ): cùng nghĩa, thuộc về Erasmus (ít phổ biến hơn).
  • Humanistic (tính từ): Thuộc về chủ nghĩa nhân văn (trong ngữ cảnh liên quan đến tư tưởng của Erasmus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Erasmian")

erasmian

A scholar studies an erasmian text in a quiet library.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc theo phong cách của Erasmus

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "erasmian"