erectility

/,i:rek'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
erectility

A man's erectility is a normal physiological response.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái cương: Khả năng hoặc trạng thái có thể trở nên cứng thẳng đứng, thường được dùng trong y học để chỉ trạng thái cương của cơ quan sinh dục nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor discussed factors affecting erectility with the patient. (Bác sĩ thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái cương với bệnh nhân.)
    • Erectility is a key aspect of male sexual health. (Trạng thái cương một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tình dục nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess erectility": đánh giá khả năng cương.
    • The test is used to assess erectility in clinical studies. (Bài kiểm tra được dùng để đánh giá khả năng cương trong các nghiên cứu lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erectile (adj): (thuộc về) sự cương, có thể cương lên.
    • Erectile dysfunction is a common medical condition. (Rối loạn cương dương một tình trạng y tế phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumescence: trạng thái sưng cương, phồng lên (thường dùng trong bối cảnh y học tương tự).
erectility

A man's erectility is a normal physiological response.

danh từ
  1. trạng thái cương