erection
/i'rekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dựng lên, sự xây dựng: Hành động xây dựng hoặc lắp ráp một cấu trúc, tòa nhà hoặc vật thể.
- Công trình xây dựng: Chính cấu trúc, tòa nhà hoặc vật thể đã được dựng lên.
- Sự cương cứng: (Sinh học) Trạng thái cương lên của dương vật hoặc núm vú.
- Sự lắp ráp, ghép: (Kỹ thuật) Hành động lắp ráp các bộ phận lại với nhau thành một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The erection of the new bridge took two years. (Việc xây dựng cây cầu mới mất hai năm.)
- The tall erection dominated the skyline. (Công trình cao tầng đó thống trị đường chân trời.)
- Penile erection is a normal physiological response. (Sự cương cứng dương vật là một phản ứng sinh lý bình thường.)
- The erection of the machine requires careful following of the manual. (Việc lắp ráp cỗ máy đòi hỏi phải tuân thủ cẩn thận theo sách hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Erection": Có thể được dùng như một tên gọi chính thức hoặc trang trọng cho một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc cụ thể.
- The locals simply referred to the new tower as "the Erection". (Người dân địa phương đơn giản gọi tòa tháp mới là "Công trình".)
Biến thể và từ gần giống
- Erect (động từ): Dựng lên, xây dựng.
- They plan to erect a monument. (Họ dự định dựng một đài tưởng niệm.)
- Erect (tính từ): Thẳng đứng.
- He stood erect. (Anh ấy đứng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Construction (n): Sự xây dựng, công trình.
- Building (n): Tòa nhà, việc xây dựng.
- Assembly (n): Sự lắp ráp.
Lưu ý sử dụng
Từ "erection" có nghĩa trung tính là "sự xây dựng" trong ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông dụng hiện đại, nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của từ này liên quan đến sinh lý học (sự cương cứng). Do đó, người học cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa được sử dụng. Trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc lịch sử, nghĩa "xây dựng" vẫn được dùng.
danh từ
- sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
- (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
- (toán học) sự dựng (hình...)