erection

/i'rekʃn/
danh từ
  1. sự đứng thẳng; sự dựng đứng
  2. sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  3. (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
  4. (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
  5. (toán học) sự dựng (hình...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "erection"