erector

/i'rektə/
Học thuật
Thân thiện
erector

A construction worker uses an erector to assemble a steel frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dựng, người lắp ráp: Chỉ một người hoặc một nhóm người nhiệm vụ xây dựng, dựng đứng lên hoặc lắp ráp một cấu trúc nào đó.
    • Vật làm đứng thẳng: Một bộ phận, dụng cụ hoặc thiết bị chức năng giữ cho một thứ đótư thế thẳng đứng.
    • (Giải phẫu học) dựng: Một nhóm trong cơ thể chức năng làm thẳng hoặc nâng một bộ phận. (Còn được gọi là cương).
    • (Kỹ thuật) Thợ lắp ráp: Một công nhân chuyên lắp ráp các bộ phận máy móc hoặc kết cấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked as an erector for a construction company. (Anh ấy làm thợ lắp dựng cho một công ty xây dựng.)
    • The spinal erector muscles help maintain posture. (Các dựng sống lưng giúp duy trì tư thế.)
    • The tower was built by a team of skilled erectors. (Tòa tháp được xây dựng bởi một đội thợ lắp dựng lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erector muscle": Thuật ngữ y học chỉ chức năng làm thẳng một bộ phận cơ thể.
    • The erector spinae muscles run along your spine. (Các dựng sống chạy dọc theo cột sống của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erect (động từ): Dựng lên, xây dựng.
    • They plan to erect a new monument. (Họ dự định dựng một đài tưởng niệm mới.)
  • Erection (danh từ): Sự dựng lên, công trình xây dựng; (sinh lý) sự cương cứng.
    • The erection of the building took two years. (Việc xây dựng tòa nhà mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Builder: Người xây dựng.
  • Assembler: Người lắp ráp.
  • Rigger: Thợ lắp ráp (dây cáp, cần cẩu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "erector")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "erector")

erector

A construction worker uses an erector to assemble a steel frame.

danh từ
  1. người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng
  2. (giải phẫu) cương ((cũng) erector muscle)
  3. (kỹ thuật) thợ lắp ráp