ergatocracy

/,ə:gə'tɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính quyền công nhân: Một hình thức chính phủ hoặc hệ thống cai trị trong đó quyền lực chính trị nằm trong tay giai cấp công nhân lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political theory proposed an ergatocracy as the ideal state. (Lý thuyết chính trị đề xuất một chính quyền công nhân nhà nước lý tưởng.)
    • Some early socialist movements dreamed of establishing an ergatocracy. (Một số phong trào xã hội chủ nghĩa thời kỳ đầu mơ ước thiết lập một chính quyền công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lý thuyết chính trị: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc lý thuyết về các hình thức chính phủ thay thế, thường được đối chiếu với các khái niệm như "plutocracy" (chính quyền của giới nhà giàu) hoặc "aristocracy" (chính quyền quý tộc).
    • The debate contrasted an ergatocracy with a technocracy. (Cuộc tranh luận đã đối chiếu một chính quyền công nhân với một chính quyền kỹ trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergatocrat (danh từ): Một thành viên của tầng lớp cầm quyền trong một chính quyền công nhân; một người ủng hộ hệ thống này.
  • Ergatocratic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của một chính quyền công nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Workers' state: Nhà nước của công nhân (cụm từ diễn đạt ý tưởng tương tự).
  • Proletarian rule: Sự cai trị của giai cấp vô sản.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: (công nhân) + (quyền lực, sự cai trị).
  • Tính học thuật: "Ergatocracy" một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. xuất hiện chủ yếu trong văn bản chính trị học, xã hội học hoặc văn học lý thuyết.
danh từ
  1. chính quyền công nhân