ergostérol
Học thuậtThân thiện
L'ergostérol est un stérol présent dans les membranes cellulaires des champignons.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ergosterol: Một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm sterol, được tìm thấy chủ yếu trong nấm men, nấm và một số thực vật. Nó là tiền chất của vitamin D2 khi được chiếu xạ bởi tia cực tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ergostérol est un composant important de la membrane cellulaire des champignons. (Ergosterol là một thành phần quan trọng trong màng tế bào của nấm.)
- La transformation de l'ergostérol en vitamine D2 se fait sous l'effet des rayons UV. (Sự chuyển hóa ergosterol thành vitamin D2 xảy ra dưới tác dụng của tia UV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng, ergostérol được đề cập như một nguồn để sản xuất vitamin D2 (ergocalciferol).
- Ce supplément est fabriqué à partir d'ergostérol irradié. (Loại thực phẩm bổ sung này được sản xuất từ ergosterol đã được chiếu xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergocalciférol (danh từ giống đực): Tên khoa học của vitamin D2, là dẫn xuất của ergosterol.
- Stérol (danh từ giống đực): Nhóm hợp chất hóa học mà ergosterol thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Provitamine D2: Tiền vitamin D2 (chỉ rõ chức năng sinh học).
- 24-méthylcholestadiénol: Tên gọi hóa học theo hệ thống.
Lưu ý
- Ergostérol là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh hóa, dược học và vi sinh vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
L'ergostérol est un stérol présent dans les membranes cellulaires des champignons.
danh từ giống đực
- (hóa học) ecgoxterola