ergotamine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ergotamine: Một loại alkaloid được chiết xuất từ nấm cựa gà (ergot), thường được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau nửa đầu (migraine) cấp tính. Nó có tác dụng làm co mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ergotamine est un médicament puissant. (Ergotamine là một loại thuốc mạnh.)
- Le médecin a prescrit de l'ergotamine pour soulager sa migraine. (Bác sĩ đã kê đơn ergotamine để làm dịu cơn đau nửa đầu của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traitement à base d'ergotamine": phương pháp điều trị bằng ergotamine.
- Le traitement à base d'ergotamine nécessite une surveillance médicale. (Phương pháp điều trị bằng ergotamine cần được theo dõi y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergotaminique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến ergotamine.
- Un dérivé ergotaminique. (Một dẫn xuất thuộc nhóm ergotamine.)
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde de l'ergot: alkaloid của nấm cựa gà. (Đây là một cách mô tả nguồn gốc hóa học, không phải là tên thuốc thay thế hoàn toàn.)
Lưu ý sử dụng
- Cảnh báo: "Ergotamine" là một loại dược phẩm mạnh, chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Việc lạm dụng có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng như hoại tử mô do co mạch kéo dài.
danh từ giống cái
- (dược học) ecgotamin