ergotamine

Học thuật
Thân thiện
ergotamine

L'ergotamine est utilisée pour traiter les migraines sévères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ergotamine: Một loại alkaloid được chiết xuất từ nấm cựa gà (ergot), thường được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau nửa đầu (migraine) cấp tính. tác dụng làm co mạch máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ergotamine est un médicament puissant. (Ergotaminemột loại thuốc mạnh.)
    • Le médecin a prescrit de l'ergotamine pour soulager sa migraine. (Bác sĩ đã kê đơn ergotamine để làm dịu cơn đau nửa đầu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traitement à base d'ergotamine": phương pháp điều trị bằng ergotamine.
    • Le traitement à base d'ergotamine nécessite une surveillance médicale. (Phương pháp điều trị bằng ergotamine cần được theo dõi y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergotaminique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến ergotamine.
    • Un dérivé ergotaminique. (Một dẫn xuất thuộc nhóm ergotamine.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcaloïde de l'ergot: alkaloid của nấm cựa gà. (Đâymột cách mô tả nguồn gốc hóa học, không phảitên thuốc thay thế hoàn toàn.)
Lưu ý sử dụng
  • Cảnh báo: "Ergotamine" là một loại dược phẩm mạnh, chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Việc lạm dụng có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng như hoại tử do co mạch kéo dài.
ergotamine

L'ergotamine est utilisée pour traiter les migraines sévères.

danh từ giống cái
  1. (dược học) ecgotamin