ergotism
/'ə:gətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh ngộ độc Ecgôtin: Một dạng ngộ độc do ăn phải các sản phẩm ngũ cốc (như lúa mạch đen) bị nhiễm nấm cựa gà (ergot), chứa độc tố ecgôtin.
- Tình trạng nhiễm độc từ nấm cựa gà: Chỉ chung tình trạng bệnh lý gây ra bởi các alkaloid có trong nấm Claviceps purpurea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Historical records describe outbreaks of ergotism in medieval Europe. (Các ghi chép lịch sử mô tả sự bùng phát bệnh ngộ độc Ecgôtin ở châu Âu thời trung cổ.)
- The symptoms of ergotism can include severe burning pain and gangrene in the limbs. (Các triệu chứng của bệnh ngộ độc Ecgôtin có thể bao gồm cảm giác nóng rát dữ dội và hoại tử chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử y học: "ergotism" thường được nhắc đến như một căn bệnh từng gây ra các vụ dịch lớn, đôi khi còn được gọi là "Lửa Thánh Anthony" (St. Anthony's Fire).
- Some historians believe that accusations of witchcraft in Salem may have been linked to ergotism. (Một số nhà sử học tin rằng những lời buộc tội phù thủy ở Salem có thể có liên quan đến bệnh ngộ độc Ecgôtin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergot (danh từ): Nấm cựa gà, loại nấm ký sinh trên ngũ cốc là nguyên nhân gây ra bệnh.
- The rye was contaminated with ergot. (Lúa mạch đen đã bị nhiễm nấm cựa gà.)
Từ đồng nghĩa
- St. Anthony's Fire: Tên gọi lịch sử cho bệnh ngộ độc Ecgôtin, đặc biệt là dạng gây hoại tử.
- Ergot poisoning: Cách diễn đạt khác cho "ergotism".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "ergotism" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ergotism".)
danh từ
- (thực vật học) (như) ergot
- sự nhiễm độc Ecgôtin