ergotropic

Học thuật
Thân thiện
ergotropic

A scientist studies the ergotropic response of a plant to light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự ham thích công việc: "Ergotropic" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một sinh vật xu hướng hướng ngoại, tiêu hao năng lượng tham gia vào các hoạt động lao động, làm việc.
    • Liên quan đến ergotropism: Trong sinh lý học, từ này chỉ các phản ứng của cơ thể hướng tới việc tăng cường hoạt động tiêu thụ năng lượng, thường đối lập với trạng thái "trophotropic" (hướng nội, nghỉ ngơi phục hồi).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ergotropic response prepares the body for physical activity. (Phản ứng ergotropic chuẩn bị cho cơ thể tham gia hoạt động thể chất.)
    • His ergotropic tendencies make him very productive at work. (Xu hướng ergotropic của anh ấy khiến anh làm việc rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học sinh lý học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để mô tả hệ thần kinh giao cảm các trạng thái cơ thể liên quan đến căng thẳng, tỉnh táo hành động.
    • The balance between ergotropic and trophotropic systems is crucial for health. (Sự cân bằng giữa hệ thống ergotropic trophotropic rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergotropism (danh từ): Xu hướng ham thích công việc; trong sinh học, đây trạng thái hướng đến hoạt động tiêu hao năng lượng.
    • Ergotropism is dominant during the day. (Trạng thái ergotropism chiếm ưu thế vào ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Work-oriented: Hướng đến công việc.
  • Active: Năng động, hoạt động.
  • Sympathetic (trong ngữ cảnh hệ thần kinh): (Thuộc về) giao cảm.
Từ trái nghĩa
  • Trophotropic: Hướng nội, liên quan đến nghỉ ngơi, phục hồi bảo tồn năng lượng.
ergotropic

A scientist studies the ergotropic response of a plant to light.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự ham thích công việc