eritrean

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Eritrea (một quốc giaChâu Phi), hay người dân của nước này
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Eritrea

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

eritrean
An Eritrean woman wears a traditional white dress with colorful embroidery.