eritrean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Eritrea: Liên quan đến quốc gia Eritrea ở Đông Bắc Châu Phi.
- Thuộc về người Eritrea: Liên quan đến văn hóa, đặc điểm hoặc nguồn gốc của người dân Eritrea.
Danh từ:
- Người Eritrea: Một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Eritrea.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Eritrean coastline along the Red Sea is beautiful. (Đường bờ biển Eritrea dọc Biển Đỏ rất đẹp.)
- She is proud of her Eritrean heritage. (Cô ấy tự hào về di sản Eritrea của mình.)
Danh từ:
- He is an Eritrean living abroad. (Anh ấy là một người Eritrea sống ở nước ngoài.)
- The Eritreans celebrated their Independence Day. (Những người Eritrea đã kỷ niệm Ngày Độc lập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eritrean" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ các vấn đề liên quan đến quốc gia này.
- The Eritrean struggle for independence was long. (Cuộc đấu tranh giành độc lập của Eritrea rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Eritrea (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Đông Bắc Châu Phi, thủ đô là Asmara.
Từ đồng nghĩa
- Of Eritrea: (Của Eritrea) - Cách diễn đạt mô tả tương tự.
- Eritrean national: (Công dân Eritrea) - Nhấn mạnh vào quốc tịch.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Eritrea (một quốc gia ở Châu Phi), hay người dân của nước này
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của Eritrea